跳至页面内容
AI · 融资准备度打开AI顾问
CHODAT INVEST

投资方名录

了解投资标准和信息来源,选择适当的下一步。

1,329 份资料

第 1 页 / 56

SG已按所述范围核对

Aera VC giới thiệu đầu tư sớm với phạm vi Mỹ, châu Á–Thái Bình Dương và toàn cầu. Website minh họa danh mục bằng vệ tinh, công nghệ không gian, AI tối ưu lưới điện, trung tâm dữ liệu, hóa chất sinh học và nhiên liệu bền vững. Có kênh Pitch Us riêng cho founder; trang chủ chưa công bố ticket.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia, Oceania
投资阶段
Seed, Series A, Series B
VN已按所述范围核对

Chương trình tăng tốc startup tiết kiệm năng lượng tại Việt Nam, do Touchstone Partners tổ chức trong dự án GGGI triển khai và EU tài trợ.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
Accelerator
投资领域
Energy, Industry, Transportation, Built environment
投资地域
Asia
投资阶段
Pre-seed, Seed
JP已按所述范围核对

Quỹ seed/giai đoạn sớm đầu tư lĩnh vực IT, công bố khoảng đầu tư 10–50 triệu yen.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Pre-seed, Seed
SG已按所述范围核对

Chương trình tại Việt Nam công bố khoản đầu tư 120.000 USD đổi 12% qua SAFE nếu được hội đồng đầu tư duyệt; có cơ chế đầu tư tiếp theo kèm điều kiện.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Global
投资阶段
Pre-seed, Seed
VN已按所述范围核对

Đầu tư seed vào startup công nghệ từ hoặc phục vụ Việt Nam và Đông Nam Á; có thể xem xét doanh nghiệp chưa có doanh thu.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Pre-seed, Seed, Series A
已按所述范围核对

Đầu tư rất sớm vào công nghệ thực phẩm, nông nghiệp và khí hậu tại châu Á–Thái Bình Dương; nhận pitch trực tiếp qua email.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
Food & land use, Built environment, Industry
投资地域
Asia, Oceania
投资阶段
Pre-seed, Seed
DE已按所述范围核对

Blue Horizon giới thiệu đầu tư cho hệ thống thực phẩm bền vững, từ canh tác đến protein thay thế, bao bì và phân phối. Có chiến lược seed và phát triển nền tảng qua hợp nhất. Website đồng thời đăng tin AgFunder tiếp quản quản lý quỹ growth; cần xác nhận đúng đơn vị quản lý trước khi tiếp cận.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
Food & land use
投资地域
Europe, North America
投资阶段
Pre-seed, Seed, Series A
US已按所述范围核对

Nhà quản lý đầu tư tập trung kinh tế tuần hoàn và mở rộng chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn tại các thị trường tăng trưởng cao.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
PE
投资领域
Built environment, Carbon, Energy
投资地域
Asia, North America
投资阶段
Seed, Series A, Series B
SG已按所述范围核对

Phát triển và đầu tư vào các nền tảng năng lượng sạch tại Đông Nam Á, kết hợp chuyên môn đầu tư và kỹ thuật.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
Carbon, Energy, Transportation
投资地域
Europe, North America
投资阶段
Seed, Series A, Series B, Series C
US已按所述范围核对

DCVC giới thiệu luận điểm deeptech và AI ứng dụng cho các vấn đề khoa học, công nghiệp. Danh mục nổi bật gồm năng lượng địa nhiệt Fervo, liệu pháp gen Latus Bio, vi sinh nông nghiệp Pivot Bio và nghiên cứu bệnh bằng học máy Relation. Website có báo cáo cơ hội công nghệ và tin từ danh mục; chưa đủ dữ kiện về ticket trên trang chủ.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Global
投资阶段
Seed, Series A, Series B
VN已按所述范围核对

Quỹ đầu tư giai đoạn sớm vào công nghệ khoa học phục vụ chuyển dịch net zero; có nhóm năng lượng, hardtech và sản xuất xanh.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
Energy, Industry, Food & land use
投资地域
Global
投资阶段
Pre-seed, Seed, Series A
US已按所述范围核对

Echo River Capital tập trung công nghệ nước ở giai đoạn sớm trên toàn cầu: số hóa, giảm phát thải và phân tán hệ thống nước. Website có báo cáo tác động, câu chuyện founder và danh mục; cập nhật tháng 2/2026 nêu đầu tư Manhole Metrics. Biểu mẫu LP khác với kênh founder gửi hồ sơ.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
North America, Oceania
投资阶段
Seed, Series A
已按所述范围核对

Nhánh venture của EQT, tập trung doanh nghiệp châu Âu, công bố khoảng đầu tư 2–50 triệu EUR.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Global
投资阶段
Seed, Series A, Series B
SG已按所述范围核对

Genesis Alternative Ventures là đơn vị cho vay venture debt tại Singapore, phục vụ doanh nghiệp tăng trưởng trong khu vực đã có VC hỗ trợ. Website giải thích khoản vay dùng cho vốn lưu động, mở rộng và kéo dài thời gian hoạt động; thường phù hợp Series B/C. Đây là nợ phải hoàn trả, không phải khoản đầu tư cổ phần seed.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Seed, Series A
AU已按所述范围核对

Doanh nghiệp gia đình tại Tây Úc hoạt động trong chăn nuôi, thịt bò và nuôi trồng thủy sản.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
Corp
投资领域
Food & land use
投资地域
Oceania
投资阶段
Seed, Series A
CN已按所述范围核对

HSG, trước đây là Sequoia China, đầu tư nhiều giai đoạn trong công nghệ, chăm sóc sức khỏe và tiêu dùng.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Series A, Series B
SG已按所述范围核对

Đầu tư theo cohort với khoản 150.000–500.000 USD khi được nhận; chương trình làm việc cùng founder kéo dài ba tháng.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
Accelerator
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Pre-seed, Seed, Pre-Series A
SG已按所述范围核对

January Capital tách hai chiến lược: venture giai đoạn đầu cho công ty công nghệ châu Á–Thái Bình Dương và tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng có nhà đầu tư bảo trợ. Website có báo cáo hệ sinh thái, nội dung founder và thông tin ESG. Không áp dụng điều kiện nợ tăng trưởng cho khoản đầu tư seed.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Pre-seed, Seed, Series A
VN已按所述范围核对

Mekong Enterprise Funds ưu tiên doanh nghiệp có unit economics đã được chứng minh, sẵn sàng mở rộng và có trụ sở hoặc hoạt động đáng kể tại Việt Nam.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
PE
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
All stages
已按所述范围核对

Tổ chức đầu tư tác động, tăng tốc khởi nghiệp và tư vấn, có địa chỉ chính tại Seoul.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

IN已按所述范围核对

Tên hiện tại là Peak XV Partners; hoạt động độc lập sau khi tách thương hiệu Sequoia India & Southeast Asia.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Seed, Series A, Series B, Series C, Series D
US已按所述范围核对

Playground Global hỗ trợ nhà sáng lập kỹ thuật từ giai đoạn hình thành công ty. Bốn chủ đề công bố gồm thế hệ điện toán mới, tự động hóa, chuyển dịch năng lượng và sinh học thiết kế. Website mô tả việc chuyển đột phá khoa học thành doanh nghiệp; chưa công bố ticket trong trang đã đọc.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
North America, Oceania
投资阶段
Pre-seed, Seed, Series A
CA已按所述范围核对

Radical Ventures đầu tư AI từ ươm tạo đến tăng trưởng và trước IPO. Website trình bày ứng dụng ở phần mềm doanh nghiệp, thế giới 3D, robot, khoa học sự sống và hạ tầng tính toán. Danh mục nêu Cohere, World Labs, Waabi, Xanadu và các công ty khác; việc xuất hiện trong danh mục không chứng minh quỹ đang nhận thêm hồ sơ cùng ngành.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Global
投资阶段
Seed, Series A, Series B
IN已按所述范围核对

Sprint Ventures giới thiệu đầu tư giai đoạn sớm và tăng trưởng, hỗ trợ founder bằng vốn, mentor ngành và cộng đồng doanh nhân. Website có khu vực riêng cho founder, nhà đầu tư và portfolio. Trang chủ chưa đủ dữ kiện để xác nhận phạm vi địa lý đầu tư, ticket hoặc từng thương vụ.

当前显示原文;暂无该语言的审核译文。

投资方类型
VC fund
投资领域
All or many
投资地域
Asia
投资阶段
Seed, Pre-Series A

核对状态仅适用于已核对的信息及来源,不代表整份资料、财务实力或资金提供能力已获确认。

平台服务范围 — CHODAT INVEST 提供软件、信息及企业资料准备支持。

平台不提供投资、财务、会计、税务或法律咨询,不保管投资资金,也不担保融资、收益或交易完成。个案专业意见须由具备相应资质的独立服务机构提供。

核验仅涵盖实际检查并记录的身份、授权或文件。邮箱验证码仅验证邮箱控制权。KYC/KYB、会员及保密协议不证明偿付能力、投资质量、合法合规或收益。

会员费及服务费对应约定的软件使用权或交付成果,并非投资款或投资保证金。到账凭证记录企业收到的资金,与 CHODAT 服务付款分开。成功费估算不构成委托协议或发票,实际服务范围及提供方须另行审查。

AI 整理已提供的信息、解释一般知识并建议合作伙伴搜索条件。准备度评分反映资料完整度,匹配评分反映已记录条件,不构成投资建议、融资概率或投资者兴趣确认。

您的路径从哪里开始?
您的路径

您希望实现什么目标?

选择一个目标。CHODAT INVEST 会给出下一步可执行建议,同时不影响您继续阅读当前内容。

设备仅保存您选择的角色、目标和非敏感步骤进度。
咨询 AI 助理