SG已按所述范围核对
Aera VC giới thiệu đầu tư sớm với phạm vi Mỹ, châu Á–Thái Bình Dương và toàn cầu. Website minh họa danh mục bằng vệ tinh, công nghệ không gian, AI tối ưu lưới điện, trung tâm dữ liệu, hóa chất sinh học và nhiên liệu bền vững. Có kênh Pitch Us riêng cho founder; trang chủ chưa công bố ticket.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia, Oceania
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B
VN已按所述范围核对
Chương trình tăng tốc startup tiết kiệm năng lượng tại Việt Nam, do Touchstone Partners tổ chức trong dự án GGGI triển khai và EU tài trợ.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- Accelerator
- 投资领域
- Energy, Industry, Transportation, Built environment
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed
JP已按所述范围核对
Quỹ seed/giai đoạn sớm đầu tư lĩnh vực IT, công bố khoảng đầu tư 10–50 triệu yen.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed
SG已按所述范围核对
Chương trình tại Việt Nam công bố khoản đầu tư 120.000 USD đổi 12% qua SAFE nếu được hội đồng đầu tư duyệt; có cơ chế đầu tư tiếp theo kèm điều kiện.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Global
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed
VN已按所述范围核对
Đầu tư seed vào startup công nghệ từ hoặc phục vụ Việt Nam và Đông Nam Á; có thể xem xét doanh nghiệp chưa có doanh thu.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Series A
已按所述范围核对
Đầu tư rất sớm vào công nghệ thực phẩm, nông nghiệp và khí hậu tại châu Á–Thái Bình Dương; nhận pitch trực tiếp qua email.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- Food & land use, Built environment, Industry
- 投资地域
- Asia, Oceania
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed
DE已按所述范围核对
Blue Horizon giới thiệu đầu tư cho hệ thống thực phẩm bền vững, từ canh tác đến protein thay thế, bao bì và phân phối. Có chiến lược seed và phát triển nền tảng qua hợp nhất. Website đồng thời đăng tin AgFunder tiếp quản quản lý quỹ growth; cần xác nhận đúng đơn vị quản lý trước khi tiếp cận.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- Food & land use
- 投资地域
- Europe, North America
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Series A
US已按所述范围核对
Nhà quản lý đầu tư tập trung kinh tế tuần hoàn và mở rộng chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn tại các thị trường tăng trưởng cao.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- PE
- 投资领域
- Built environment, Carbon, Energy
- 投资地域
- Asia, North America
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B
SG已按所述范围核对
Phát triển và đầu tư vào các nền tảng năng lượng sạch tại Đông Nam Á, kết hợp chuyên môn đầu tư và kỹ thuật.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- Carbon, Energy, Transportation
- 投资地域
- Europe, North America
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B, Series C
US已按所述范围核对
DCVC giới thiệu luận điểm deeptech và AI ứng dụng cho các vấn đề khoa học, công nghiệp. Danh mục nổi bật gồm năng lượng địa nhiệt Fervo, liệu pháp gen Latus Bio, vi sinh nông nghiệp Pivot Bio và nghiên cứu bệnh bằng học máy Relation. Website có báo cáo cơ hội công nghệ và tin từ danh mục; chưa đủ dữ kiện về ticket trên trang chủ.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Global
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B
VN已按所述范围核对
Quỹ đầu tư giai đoạn sớm vào công nghệ khoa học phục vụ chuyển dịch net zero; có nhóm năng lượng, hardtech và sản xuất xanh.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- Energy, Industry, Food & land use
- 投资地域
- Global
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Series A
US已按所述范围核对
Echo River Capital tập trung công nghệ nước ở giai đoạn sớm trên toàn cầu: số hóa, giảm phát thải và phân tán hệ thống nước. Website có báo cáo tác động, câu chuyện founder và danh mục; cập nhật tháng 2/2026 nêu đầu tư Manhole Metrics. Biểu mẫu LP khác với kênh founder gửi hồ sơ.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- North America, Oceania
- 投资阶段
- Seed, Series A
已按所述范围核对
Nhánh venture của EQT, tập trung doanh nghiệp châu Âu, công bố khoảng đầu tư 2–50 triệu EUR.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Global
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B
SG已按所述范围核对
Genesis Alternative Ventures là đơn vị cho vay venture debt tại Singapore, phục vụ doanh nghiệp tăng trưởng trong khu vực đã có VC hỗ trợ. Website giải thích khoản vay dùng cho vốn lưu động, mở rộng và kéo dài thời gian hoạt động; thường phù hợp Series B/C. Đây là nợ phải hoàn trả, không phải khoản đầu tư cổ phần seed.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Seed, Series A
AU已按所述范围核对
Doanh nghiệp gia đình tại Tây Úc hoạt động trong chăn nuôi, thịt bò và nuôi trồng thủy sản.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- Corp
- 投资领域
- Food & land use
- 投资地域
- Oceania
- 投资阶段
- Seed, Series A
CN已按所述范围核对
HSG, trước đây là Sequoia China, đầu tư nhiều giai đoạn trong công nghệ, chăm sóc sức khỏe và tiêu dùng.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Series A, Series B
SG已按所述范围核对
Đầu tư theo cohort với khoản 150.000–500.000 USD khi được nhận; chương trình làm việc cùng founder kéo dài ba tháng.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- Accelerator
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Pre-Series A
SG已按所述范围核对
January Capital tách hai chiến lược: venture giai đoạn đầu cho công ty công nghệ châu Á–Thái Bình Dương và tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng có nhà đầu tư bảo trợ. Website có báo cáo hệ sinh thái, nội dung founder và thông tin ESG. Không áp dụng điều kiện nợ tăng trưởng cho khoản đầu tư seed.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Series A
VN已按所述范围核对
Mekong Enterprise Funds ưu tiên doanh nghiệp có unit economics đã được chứng minh, sẵn sàng mở rộng và có trụ sở hoặc hoạt động đáng kể tại Việt Nam.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- PE
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- All stages
已按所述范围核对
Tổ chức đầu tư tác động, tăng tốc khởi nghiệp và tư vấn, có địa chỉ chính tại Seoul.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
IN已按所述范围核对
Tên hiện tại là Peak XV Partners; hoạt động độc lập sau khi tách thương hiệu Sequoia India & Southeast Asia.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B, Series C, Series D
US已按所述范围核对
Playground Global hỗ trợ nhà sáng lập kỹ thuật từ giai đoạn hình thành công ty. Bốn chủ đề công bố gồm thế hệ điện toán mới, tự động hóa, chuyển dịch năng lượng và sinh học thiết kế. Website mô tả việc chuyển đột phá khoa học thành doanh nghiệp; chưa công bố ticket trong trang đã đọc.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- North America, Oceania
- 投资阶段
- Pre-seed, Seed, Series A
CA已按所述范围核对
Radical Ventures đầu tư AI từ ươm tạo đến tăng trưởng và trước IPO. Website trình bày ứng dụng ở phần mềm doanh nghiệp, thế giới 3D, robot, khoa học sự sống và hạ tầng tính toán. Danh mục nêu Cohere, World Labs, Waabi, Xanadu và các công ty khác; việc xuất hiện trong danh mục không chứng minh quỹ đang nhận thêm hồ sơ cùng ngành.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Global
- 投资阶段
- Seed, Series A, Series B
IN已按所述范围核对
Sprint Ventures giới thiệu đầu tư giai đoạn sớm và tăng trưởng, hỗ trợ founder bằng vốn, mentor ngành và cộng đồng doanh nhân. Website có khu vực riêng cho founder, nhà đầu tư và portfolio. Trang chủ chưa đủ dữ kiện để xác nhận phạm vi địa lý đầu tư, ticket hoặc từng thương vụ.
当前显示原文;暂无该语言的审核译文。
- 投资方类型
- VC fund
- 投资领域
- All or many
- 投资地域
- Asia
- 投资阶段
- Seed, Pre-Series A